Nghĩa của cụm từ when do you start work trong tiếng Anh
- When do you start work?
- Khi nào bạn bắt đầu làm việc?
- When do you start work?
- Khi nào bạn bắt đầu làm việc?
- When did you start working?
- Bạn bắt đầu đi làm khi nào?
- Start the car
- Nổ máy xe
- What time does it start?
- Mấy giờ nó bắt đầu?
- What time does the movie start?
- Mấy giờ phim bắt đầu?
- Where did you work before you worked here?
- Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?
- How many hours a week do you work?
- Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
- What do you do for work?
- Bạn làm nghề gì?
- What time do you go to work everyday?
- Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?
- What's the name of the company you work for?
- Tên của công ty bạn làm việc là gì?
- When do you get off work?
- Khi nào bạn xong việc?
- Where do you work?
- Bạn làm việc ở đâu?
- How do you get to work every day?
- Mỗi ngày anh đi làm bằng phương tiện gì?
- Why do you want to work here?
- Anh muốn làm việc gì ở đây?
- How's work going?
- Việc làm thế nào?
- I get off of work at 6
- Tôi xong việc lúc 6 giờ
- My cell phone doesn't work
- Điện thoại di động của tôi bị hỏng
- This doesn't work
- Cái này không hoạt động
- What do your parents do for work?
- Bố mẹ bạn làm nghề gì?
- What does he do for work?
- Anh ta làm nghề gì?
Những từ liên quan với WHEN DO YOU START WORK