Nghĩa của cụm từ where can i find the checkout trong tiếng Anh
- Where can I find the checkout?
- Quầy thanh toán ở đâu?
- Where can I find the checkout?
- Quầy thanh toán ở đâu?
- What time is checkout?
- Thanh toán phòng lúc mấy giờ?
- Where can I find a hospital?
- Tôi có thể tìm được một bệnh viện ở đâu?
- Where can I find some ladies’ hats?
- Tôi tìm mua nón phụ nữ ở đâu.
- Where can I find a train?
- Tôi có thể tìm thấy tàu ở đâu?
- Where can I find a taxi?
- Tôi có thể tìm taxi ở đâu?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- What can I do for you? / Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì cho anh?
- Can I access the Internet here?
- Tôi có thể vào Internet ở đây không?
- Can I borrow some money?
- Tôi có thể mượn một ít tiền không?
- Can I bring my friend?
- Tôi có thể mang theo bạn không?
- Can I have a glass of water please?
- Làm ơn cho một ly nước
- Can I have a receipt please?
- Làm ơn cho tôi hóa đơn
- Can I have the bill please?
- Làm ơn đưa phiếu tính tiền
- Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì bạn
- Can I make an appointment for next Wednesday?
- Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
Những từ liên quan với WHERE CAN I FIND THE CHECKOUT
the