Nghĩa của cụm từ where do you want to sit trong tiếng Anh
- Where do you want to sit?
- Bạn muốn ngồi ở đâu?
- Where do you want to sit?
- Bạn muốn ngồi ở đâu?
- I want to sit near the back
- Tôi muốn ngồi gần phía sau
- Where would you like to sit?
- Anh muốn ngồi ở đâu?
- Can we sit over there?
- Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không?
- Please sit down
- Xin mời ngồi
- Let’s sit ai the back. I don’t like to being too neare the screen
- Chúng ta hãy ngồi hàng ghế phía sau đi. Mình không thích ngồi quá gần màn hình
- I like to sit in the front row
- Tôi thích ngồi ở hàng ghế đầu tiên
- May I sit here?
- Tôi có thể ngồi đây không?
- Is it okay if I sit here?
- Tôi ngồi đây được không?
- Please sit down.
- Mời ngồi.
- I quit because I don’t want to be stuck in a rut. I want to move on.
- Tôi xin nghỉ việc vì không muốn cứ dính vào thói quen. Tôi muốn tiến tới.
- Do you want to come with me?
- Bạn có muốn đi với tôi không?
- Do you want to go to the movies?
- Bạn có muốn đi xem phim không?
- Do you want to go with me?
- Bạn có muốn đi với tôi không?
- I don't want to bother you
- Tôi không muốn làm phiền bạn
- I have a question I want to ask you
- Tôi có câu hỏi muốn hỏi bạn
- I want to ask you a question
- Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi
- I want to give you a gift
- Tôi muốn tặng bạn một món quà
- I want to show you something
- Tôi muốn cho bạn xem một cái này
- What do you want to buy?
- Bạn muốn mua gì?
Những từ liên quan với WHERE DO YOU WANT TO SIT
sit