Whim | Nghĩa của từ whim trong tiếng Anh

/ˈwɪm/

  • Danh Từ
  • ý chợt ny ra; ý thích chợt ny ra
  • (kỹ thuật) máy trục quặng; máy tời

Những từ liên quan với WHIM

dream, disposition, fancy, impulse, sport, desire, notion, fantasy, inclination, fad, caprice, quirk, craze, conceit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất