TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT

Từ vựng

  • always /ˈɑːlˌweɪz/ luôn luôn
  • usually /ˈjuːʒəwəli/ thường xuyên
  • frequently /ˈfriːkwəntli/ thường xuyên
  • often /ˈɑːfən/ thường
  • sometimes /ˈsʌmˌtaɪmz/ thỉnh thoảng
  • occasionally /əˈkeɪʒənəli/ đôi khi
  • seldom /ˈsɛldəm/ hiếm khi
  • rarely /ˈreɚli/ hiếm khi
  • hardly ever /ˈhɑːdli ˈɛvə/ hầu như không
  • never /ˈnɛvɚ/ không bao giờ