Adulterate | Nghĩa của từ adulterate trong tiếng Anh
/əˈdʌltəˌreɪt/
- Tính từ
- có pha (rượu)
- giả, giả mạo (vật)
- ngoại tình, thông dâm
- Động từ
- pha, pha trộn
- to adulterate milk with water: pha sữa với nước
- àm giả mạo
/əˈdʌltəˌreɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày