Assay | Nghĩa của từ assay trong tiếng Anh

/æˈseɪ/

  • Danh Từ
  • sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý)
    1. assay furnace: lò thử (vàng)
    2. radioactive assay: phép phân tích phóng xạ
  • kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử (làm việc gì)
  • Động từ
  • thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý...)
  • (nghĩa bóng) thử thách giá trị
  • thử làm (việc gì khó khăn)

Những từ liên quan với ASSAY

size, check, estimation, rating, see, measure, measurement, examination, assess, rate, inspection, assessment, prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất