Caste | Nghĩa của từ caste trong tiếng Anh

/ˈkæst/

  • Danh Từ
  • đẳng cấp
    1. the caste system: chế độ đẳng cấp
  • chế độ đẳng cấp; địa vị đẳng cấp
  • tầng lớp được đặc quyền (trong xã hội)
  • to lose (renounce) caste
    1. mất địa vị trong xã hội; mất đặc quyền

Những từ liên quan với CASTE

station, sphere, position, lineage, estate, degree, species, standing, status
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất