Choker | Nghĩa của từ choker trong tiếng Anh

/ˈtʃoʊkɚ/

  • Danh Từ
  • người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc
  • (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...)
  • (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)

Những từ liên quan với CHOKER

pin, ornament, bracelet, glass, costume, brooch, pendant, earring, silver, gold, knickknack, gem, jewel, jewelry, rosary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất