Cobbled | Nghĩa của từ cobbled trong tiếng Anh

/ˈkɑːbəld/

  • Danh Từ
  • sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
  • (số nhiều) than cục

Những từ liên quan với COBBLED

revamp, construct, process, fabricate, cast, form, make, complete, execute, assemble, rebuild, sew, compose, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất