Constitute | Nghĩa của từ constitute trong tiếng Anh

/ˈkɑːnstəˌtuːt/

  • Động từ
  • cấu tạo, tạo thành
    1. to constitute someone's happiness: tạo hạnh phúc cho ai
    2. twelve months constitute a years: mười hai tháng (tạo) thành một năm
  • thiết lập, thành lập
    1. to constitute a tribunal: thiết lập toà án
  • chỉ đinh, uỷ nhiệm
    1. to constitute someone arbitrator: uỷ nhiệm ai làm trọng tải
    2. they constituted him president: ông ta được chỉ đinh làm chủ tịch
  • to be strongly constituted
    1. khoẻ, có thể chất khoẻ

Những từ liên quan với CONSTITUTE

empower, enact, construct, appoint, complement, found, make, complete, legislate, incorporate, fix, establish, compose, embody, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất