Detrimental | Nghĩa của từ detrimental trong tiếng Anh

/ˌdɛtrəˈmɛntl̟/

  • Tính từ
  • có hại, thiệt hại cho; bất lợi cho
  • Danh Từ
  • (từ lóng) đám xoàng, đám không béo bở lắm (người muốn dạm hỏi)

Những từ liên quan với DETRIMENTAL

pernicious, negative, inimical, bad, ill, baleful, hurtful, harmful, prejudicial, adverse, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất