Discard | Nghĩa của từ discard trong tiếng Anh

/dɪˈskɑɚd/

  • Danh Từ
  • sự chui bài, sự dập bài
  • quân chui bài, quân bài dập
  • Động từ
  • (đánh bài) chui, dập
  • bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
  • đuổi ra, thải hồi (người làm...)

Những từ liên quan với DISCARD

scrap, repeal, junk, ditch, remove, abandon, expel, eliminate, relinquish, eject, dump, repudiate, jettison, oust, abdicate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất