Exaltation | Nghĩa của từ exaltation trong tiếng Anh

/ˌɛgˌzɑːlˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương
  • sự hớn hở, sự phớn phở
  • quyền cao chức trọng
  • sự làm đậm, sự làm thẫm (màu...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất