Feeler | Nghĩa của từ feeler trong tiếng Anh

/ˈfiːlɚ/

  • Danh Từ
  • người sờ, người bắt mạch; người nhạy cảm
  • (động vật học) râu (mèo...); râu sờ, xúc tu; tua
  • (quân sự) người do thám, người thăm dò
  • lời thăm dò, lời ướm ý

Những từ liên quan với FEELER

probe, advance, claw, sample, proposal, hand, finger, overture, prospectus, essay, approach
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất