Follower | Nghĩa của từ follower trong tiếng Anh

/ˈfɑːləwɚ/

  • Danh Từ
  • người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...)
  • người bắt chước, người theo gót
  • người tình của cô hầu gái
  • môn đệ, môn đồ
  • người hầu
  • (kỹ thuật) bộ phận bị dẫn

Những từ liên quan với FOLLOWER

member, disciple, participant, backer, patron, client, advocate, helper, devotee, adherent, minion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất