Frosted | Nghĩa của từ frosted trong tiếng Anh

/ˈfrɑːstəd/

  • Tính từ
  • bị băng giá
  • bị mờ (kính)

Những từ liên quan với FROSTED

iced, silver, paralyze, anesthetize, desensitize, icy, milky, opaque, pearly, silvery, iridescent, refrigerate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất