Anesthetize | Nghĩa của từ anesthetize trong tiếng Anh

/əˈnɛsθəˌtaɪz/

  • Động từ
  • làm mất cảm giác
  • gây tê, gây mê

Những từ liên quan với ANESTHETIZE

sedate, disable, moderate, dull, incapacitate, stupefy, stun, demolish, impair, paralyze, mitigate, halt, desensitize, deaden, destroy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất