Deaden | Nghĩa của từ deaden trong tiếng Anh

/ˈdɛdn̩/

  • Động từ
  • làm giảm, làm dịu, làm nhẹ
    1. to deaden a blow: làm nhẹ một cú đánh; đỡ đòn
    2. to deaden one's pain: làm giảm sự đau đớn
    3. to deaden the noise: làm giảm bớt tiếng ồn ào
  • làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...)
  • làm hả hơi (rượu...)
  • (+ to) làm u mê; làm cho không có cảm giác gì đối với
  • giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt (cú đòn); nhỏ đi (tiếng động)
  • hả hơi (rượu)
  • u mê đi (giác quan)

Những từ liên quan với DEADEN

hush, deprive, depress, damp, injure, smother, abate, stupefy, soften, repress, impair, paralyze, slow, mute, desensitize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất