Fulfill | Nghĩa của từ fulfill trong tiếng Anh

/fʊlˈfɪl/

  • Động từ
  • thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
    1. to fulfil one's hop: thực hiện nguyện vọng của mình
  • thi hành
    1. to fulfil a command: thi hành một mệnh lệnh
  • đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
  • đủ (điều kiện...)

Những từ liên quan với FULFILL

perform, please, answer, satisfy, finish, fill, conclude, conform, render, obey, observe, score, accomplish, achieve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất