Getout | Nghĩa của từ getout trong tiếng Anh

/ˈgɛtˌaʊt/

Những từ liên quan với GETOUT

leave, alight, duck, egress, depart, go, evade, split, shirk, avoid, evacuate, skedaddle, exit, flee, scram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất