Gingerbread | Nghĩa của từ gingerbread trong tiếng Anh

/ˈʤɪnʤɚˌbrɛd/

  • Danh Từ
  • bánh gừng
  • Tính từ
  • loè loẹt, hào nhoáng
    1. gingerbread architecture: kiến trúc hào nhoáng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất