Nghĩa của cụm từ i reckon i can handle it trong tiếng Anh
- I reckon I can handle it.
- Tôi cho là mình giải quyết được.
- I reckon I can handle it.
- Tôi cho là mình giải quyết được.
- Our store has a special department to handle customer complaints.
- Cửa hàng chúng tôi có một bộ phận chuyên giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
- Do you reckon I ought to do it?
- Anh có cho là tôi nên làm điều đó không?
- What can I do for you? / Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì cho anh?
- Can I access the Internet here?
- Tôi có thể vào Internet ở đây không?
- Can I borrow some money?
- Tôi có thể mượn một ít tiền không?
- Can I bring my friend?
- Tôi có thể mang theo bạn không?
- Can I have a glass of water please?
- Làm ơn cho một ly nước
- Can I have a receipt please?
- Làm ơn cho tôi hóa đơn
- Can I have the bill please?
- Làm ơn đưa phiếu tính tiền
- Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì bạn
- Can I make an appointment for next Wednesday?
- Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I take a message?
- Tôi có thể nhận một lời nhắn không?
- Can I try it on?
- Tôi có thể mặc thử không?
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Can it be cheaper?
- Có thể rẻ hơn không?
- Can we have a menu please.
- Làm ơn đưa xem thực đơn
- Can we have some more bread please?
- Làm ơn cho thêm ít bánh mì
- Can we sit over there?
- Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không?
Những từ liên quan với I RECKON I CAN HANDLE IT