Instrumentation | Nghĩa của từ instrumentation trong tiếng Anh

/ˌɪnstrəmənˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự phối dàn nhạc
  • danh sách những nhạc khí dùng cho một bản nhạc
  • (như) instrumentality
  • khoa học nghiên cứu dụng cụ
  • việc làm (mổ...) bằng dụng cụ; sự sử dụng dụng cụ (khoa học)
  • sự trang bị dụng cụ, sự trang bị máy móc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất