Integer | Nghĩa của từ integer trong tiếng Anh

/ˈɪntɪʤɚ/

  • Danh Từ
  • (toán học) số nguyên
  • cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ

Những từ liên quan với INTEGER

count, figure, price, member, everything, statistic, character, cost, everyone, amount, component, emblem, rate, group, digit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất