Laughter | Nghĩa của từ laughter trong tiếng Anh
/ˈlæftɚ/
- Danh Từ
- sự cười, tiếng cười
- to burst (break) into laughter: cười phá lên
- to split one's sider with laughter: cười vỡ bụng
- peals of laughter
- tràng cười rền
/ˈlæftɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày