Mew | Nghĩa của từ mew trong tiếng Anh

/ˈmjuː/

  • Danh Từ
  • (thơ ca) mòng biển ((cũng) sea mew)
  • chuồng (cho chim ưng đang thay lông)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi bí mật, hang ổ
  • Động từ
  • nhốt (chim ưng) vào chuồng
  • (+ up) nhốt, giam
    1. to mew someone up: giam ai lại
  • Danh Từ
  • meo meo (tiếng mèo kêu)

Những từ liên quan với MEW

bound, circumscribe, limit, circle, blockade, restrict, fence, jail, pen, encompass, confine, coop, encircle, impound, imbue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất