Nascent | Nghĩa của từ nascent trong tiếng Anh

/ˈnæsn̩t/

  • Tính từ
  • mới sinh, mới mọc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất