Notional | Nghĩa của từ notional trong tiếng Anh

/ˈnoʊʃənl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện
  • tưởng tượng (vật)
  • hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người)
  • (ngôn ngữ học) chỉ khái niệm
    1. notional words: từ chỉ khái niệm, thực t

Những từ liên quan với NOTIONAL

dreamy, ideal, abstract, fanciful, apocryphal, assumed, fabulous, conceptual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất