Palliate | Nghĩa của từ palliate trong tiếng Anh

/ˈpæliˌeɪt/

  • Động từ
  • làm giảm bớt tạm thời, làm dịu (đau)
  • giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi)

Những từ liên quan với PALLIATE

assuage, ease, moderate, soothe, mask, exculpate, soften, disguise, relieve, mollify, screen, lessen, allay, hide, camouflage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất