Picker | Nghĩa của từ picker trong tiếng Anh

/ˈpɪkɚ/

  • Danh Từ
  • người hái
  • người nhặt
  • đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)
  • đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt

Những từ liên quan với PICKER

prime, selective, eclectic, pick, cream, elect, choice, chosen, elite, privileged, fat, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất