Plus | Nghĩa của từ plus trong tiếng Anh

/ˈplʌs/

  • Giới Từ
  • cộng với
    1. 3 plus 4: ba cộng với 4
  • Tính từ
  • cộng, thêm vào
  • (toán học); (vật lý) dương (số...)
  • on the plus side of the account
    1. (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản
  • Danh Từ
  • dấu cộng
  • số thêm vào, lượng thêm vào
  • (toán học); (vật lý) số dương

Những từ liên quan với PLUS

benefit, advantage, perk, positive, bonus, oversupply, overage, additional
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất