Prep | Nghĩa của từ prep trong tiếng Anh

/ˈprɛp/

  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn
  • trường dự bị

Những từ liên quan với PREP

rig, fit, prepare, gear, provide, preliminary, equip, recital, gird, reading, arrange, previous, qualify, fix, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất