Prep | Nghĩa của từ prep trong tiếng Anh
/ˈprɛp/
- Danh Từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn
- trường dự bị
Những từ liên quan với PREP
rig,
fit,
prepare,
gear,
provide,
preliminary,
equip,
recital,
gird,
reading,
arrange,
previous,
qualify,
fix,
decorate