Protoplasm | Nghĩa của từ protoplasm trong tiếng Anh

/ˈproʊtəˌplæzəm/

  • Danh Từ
  • (sinh vật học) chất nguyên sinh

Những từ liên quan với PROTOPLASM

meat, material, carcass, being, individual, phenomenon, amount, muscle, object, body, element, quantity, fat, entity, stuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất