Surmise | Nghĩa của từ surmise trong tiếng Anh

/sɚˈmaɪz/

  • Danh Từ
  • sự phỏng đoán, sự ức đoán
    1. to be right in one's surmise: đoán đúng
  • sự ngờ ngợ
  • Động từ
  • phỏng đoán, ước đoán
  • ngờ ngợ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất