Team | Nghĩa của từ team trong tiếng Anh

/ˈtiːm/

  • Danh Từ
  • cỗ (ngựa, trâu, bò...)
  • đội, tổ
    1. a football team: một đội bóng
    2. team spirit: tinh thần đồng đội
  • Động từ
  • thắng (ngựa...) vào xe
  • hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ
  • to team up with somebody
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai
  • nhóm, đội

Những từ liên quan với TEAM

party, rig, contingent, bunch, duo, span, faction, club, side, set, body, squad, organization, lineup, gang
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất