Thinly | Nghĩa của từ thinly trong tiếng Anh

/ˈθɪnli/

  • Trạng Từ
  • mỏng; mong manh

Những từ liên quan với THINLY

flat, skinny, shallow, narrow, flimsy, poor, small, meager, skimpy, sparse, gaunt, delicate, lean, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất