Ticker | Nghĩa của từ ticker trong tiếng Anh
/ˈtɪkɚ/
- Danh Từ
- (thông tục) máy điện báo
- (thông tục) đồng hồ
- người đánh dấu kiểm
- (đùa cợt) trái tim
Những từ liên quan với TICKER
alarm, device, explosive, mine, grenade, rocket, stopwatch, shell, chronograph, chronometer, charge, missile, projectile, bombshell