Bombshell | Nghĩa của từ bombshell trong tiếng Anh
/ˈbɑːmˌʃɛl/
- Danh Từ
- tạc đạn
- (nghĩa bóng), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật bỗng nhiên nổi tiếng làm xôn xao dư luận; vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận; quả bom (nghĩa bóng)
- the news of his death was a bombshell: tin ông ấy qua đời làm cho dư luận xôn xao
Những từ liên quan với BOMBSHELL
consternation, earthquake, injury, jolt, scare, phenomenon, collapse, prodigy, impact, reversal, bump, setback, excitement, awe, disturbance