Tin | Nghĩa của từ tin trong tiếng Anh

/ˈtɪn/

  • Danh Từ
  • thiếc
  • sắt tây; giấy thiếc
  • hộp thiếc, hộp sắt tây
    1. a tin of sardine: hộp cá trích
  • (từ lóng) tiền
  • Động từ
  • tráng thiếc
  • đóng hộp
    1. tinned food: đồ hộp

Những từ liên quan với TIN

iron, bottle, crate, parcel, gold, sack, mineral, packet, bag, entity, bucket, metal, package, canister, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất