Unexplained | Nghĩa của từ unexplained trong tiếng Anh

/ˌʌnɪkˈspleɪnd/

  • Tính từ
  • không được giải thích

Những từ liên quan với UNEXPLAINED

unrecognized, undiscovered, unnamed, dark, exotic, strange, alien, nameless, remote, anonymous, far, secret, foreign, new
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất