Welsh | Nghĩa của từ welsh trong tiếng Anh
/ˈwɛlʃ/
- Động từ
- chạy làng (đánh cá ngựa...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
Những từ liên quan với WELSH
dodge,
flimflam,
dupe,
shaft,
con,
gull,
fool,
scam,
defraud,
duck,
hoodwink,
fleece,
bilk,
sting,
deceive