Nghĩa của cụm từ what are your hobbies trong tiếng Anh
- What are your hobbies?
- Thú vui của bạn là gì?
Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng về Sở thích
Tổng hợp 160 cụm từ tiếng Anh hay sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
- What are your hobbies?
- Thú vui của bạn là gì?
- I have many hobbies, but I love playing computer games the most.
- Tôi có nhiều sở thích, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử nhất.
- Are there any hobbies that you used to do but haven't done for a long time?
- Có sở thích nào bạn từng làm nhưng đã lâu rồi không làm nữa không?
- Do you have any hobbies or interests?
- Bạn có sở thích hay đam mê nào không?
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
- Do you like your co-workers?
- Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- Here is your salad
- Rau của bạn đây
- Here's your order
- Đây là món hàng bạn đặt
- How are your parents?
- Bố mẹ bạn khỏe không?
- How many people do you have in your family?
- Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?
- I don't understand what your saying
- Tôi không hiểu bạn nói gì
Những từ liên quan với WHAT ARE YOUR HOBBIES