Appease | Nghĩa của từ appease trong tiếng Anh

/əˈpiːz/

  • Động từ
  • khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành
    1. to appease someone's anger: làm cho ai nguôi giận
  • làm dịu, làm đỡ (đói...)
  • nhân nhượng vô nguyên tắc, thoả hiệp vô nguyên tắc
    1. to appease a potential enemy: nhân nhượng vô nguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù

Những từ liên quan với APPEASE

soothe, alleviate, conciliate, calm, blunt, gratify, quell, soften, mollify, mitigate, placate, lessen, allay, subdue, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất