Disestablish | Nghĩa của từ disestablish trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈstæblɪʃ/

  • Động từ
  • bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức
  • tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước

Những từ liên quan với DISESTABLISH

overturn, evict, eradicate, cancel, repeal, overthrow, expel, lose, invalidate, dissolve, nullify, revoke, prohibit, disturb, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất