Enforce | Nghĩa của từ enforce trong tiếng Anh

/ɪnˈfoɚs/

  • Động từ
  • làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
  • (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
    1. to enforce something upon someone: ép ai phải làm một việc gì
  • bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất