Eyelet | Nghĩa của từ eyelet trong tiếng Anh

/ˈaɪlət/

  • Danh Từ
  • lỗ xâu (dây...)
  • lỗ nhìn
  • lỗ châu mai
  • mắt nhỏ

Những từ liên quan với EYELET

pit, crater, crack, pocket, break, knot, hoop, space, curve, cut, dent, circumference, mouth, coil, gap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất