Flicker | Nghĩa của từ flicker trong tiếng Anh

/ˈflɪkɚ/

  • Danh Từ
  • ánh sáng lung linh, ánh lửa bập bùng
    1. the flicker of a candle: ánh nến lung linh
    2. a weak flicker of hope: (từ lóng) tia hy vọng mỏng manh
  • sự rung rinh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảm giác thoáng qua
    1. a flicker of fear: cảm giác sợ hãi thoáng qua
  • Động từ
  • đu đưa, rung rinh
    1. leaves flickering in the wind: lá rung rinh trước gió
  • lập loè, lung linh, bập bùng
    1. candle flickers: ánh nến lung linh
    2. flickering flame: ngọn lửa bập bùng
  • mỏng manh (hy vọng)

Những từ liên quan với FLICKER

beam, glint, glitter, hover, quiver, gleam, flare, flash, glimmer, shimmer, oscillation, blare, glow, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất