Flustered | Nghĩa của từ flustered trong tiếng Anh

/ˈflʌstɚd/

  • Danh Từ
  • sự bối rối
  • sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao
    1. to be all in a fluster: bận rộn, nhộn nhịp
  • Động từ
  • làm chếnh choáng say
  • làm bối rối
  • làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao
  • bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao

Những từ liên quan với FLUSTERED

rattle, bewilder, bother, frustrate, confound, disquiet, excite, muddle, mystify, confuse, perplex, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày