flustered

/ˈflʌstɚd/

  • Danh Từ
  • sự bối rối
  • sự nhộn nhịp, sự bận rộn, sự náo động, sự xôn xao
    1. to be all in a fluster: bận rộn, nhộn nhịp
  • Động từ
  • làm chếnh choáng say
  • làm bối rối
  • làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao
  • bối rối, nhộn nhịp, bận rộn, náo động, xôn xao

Những từ liên quan với FLUSTERED

rattle, bewilder, bother, frustrate, confound, disquiet, excite, muddle, mystify, confuse, perplex, disturb