Hobby | Nghĩa của từ hobby trong tiếng Anh

/ˈhɑːbi/

  • Danh Từ
  • thú riêng, sở thích riêng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
  • (sử học) xe đạp cổ xưa
  • (động vật học) chim cắt

Những từ liên quan với HOBBY

craft, fancy, sport, amusement, sideline, play, fad, fun, obsession, bag, art, diversion, occupation, specialty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất